se trisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thông tục):
- Chạy đi, chuồn đi: Hành động rời đi một cách nhanh chóng, vội vã, thường để tránh một tình huống khó chịu hoặc không muốn bị phát hiện. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Dès qu'il a vu la police, il s'est trissé. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn đi mất.)
- La réunion était trop ennuyeuse, je me suis trissé discrètement. (Buổi họp quá chán, tôi đã lặng lẽ chuồn đi.)
- Les enfants se sont trissés avant que leur mère ne les appelle pour les corvées. (Lũ trẻ đã chạy đi mất trước khi mẹ chúng gọi chúng làm việc vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se trisser sans dire au revoir": Chuồn đi mà không nói lời tạm biệt.
- C'est impoli de se trisser sans dire au revoir. (Thật bất lịch sự khi chuồn đi mà không nói lời tạm biệt.)
"Se trisser à toutes jambes": Chạy đi hết tốc lực.
- Le chat s'est trissé à toutes jambes en entendant le chien aboyer. (Con mèo chạy đi hết tốc lực khi nghe tiếng chó sủa.)
Biến thể và từ gần giống
- Trisser (ngoại động từ, hiếm gặp): Làm cho ai đó/chạy đi.
- Cette nouvelle l'a trissé de peur. (Tin đó làm hắn sợ chạy mất.)
Từ đồng nghĩa
- Se barrer (thông tục): Chuồn, xéo đi.
- Se tirer (thông tục): Rút lui, chuồn.
- Filer (thông tục): Chuồn, đi nhanh.
- S'éclipser (văn chương hơn): Lặng lẽ biến đi.
Từ trái nghĩa
- Rester: Ở lại.
- Arriver: Đến.
- S'approcher: Tiến lại gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này. Hành động được diễn tả bởi chính động từ "se trisser").
Thành ngữ liên quan
- Prendre la poudre d'escampette: (Thành ngữ) Chuồn, tẩu thoát.
- Il a pris la poudre d'escampette avec l'argent. (Hắn ta đã chuồn mất với số tiền.)
tự động từ
- (thông tục) chạy đi, chuồn đi